上吊
—
Phân tích từ 上吊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:treo cổ tự tử
Ví dụ (3)
电影里的角色因绝望而选择上吊自杀。
Nhân vật trong phim vì tuyệt vọng mà lựa chọn treo cổ tự sát.
古代的小说里经常有被逼上吊的悲剧桥段。
Trong tiểu thuyết cổ đại thường có những tình tiết bi kịch bị dồn ép đến mức phải treo cổ.
幸亏家人发现得早,把那个要上吊的人救了下来。
May mắn là người nhà phát hiện sớm, đã cứu được người định treo cổ đó xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây