嘟囔
—
Gợi nhớ
Từ "嘟囔" (dūnang) nghĩa là "lầm bầm, càu nhàu, nói một mình", ghép bởi: 嘟 (dū): Lầm bầm + 囔 (nāng): Trong từ: 嘟囔 (lầm bầm.
Thành phần cấu tạo
嘟囔
lầm bầm, càu nhàu, nói một mình
口
都
囊
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lầm bầm, càu nhàu, nói một mình
Ví dụ (3)
他嘴里嘟囔着什么,看起来不太高兴。
Miệng anh ta lầm bầm cái gì đó, trông có vẻ không được vui.
妈妈让他去扫地,他一边走一边低声嘟囔。
Mẹ bảo nó đi quét nhà, nó vừa đi vừa lầm bầm oán thán nhỏ giọng.
别在背后嘟囔了,有意见就当面提出来。
Đừng ở đằng sau càu nhàu lầm bầm nữa, có ý kiến thì hãy trực tiếp đề xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây