壁龛
—
Gợi nhớ
Từ "壁龛" (bì kān) nghĩa là "Hốc tường", ghép bởi: 壁 (bì): Bức tường + 龛 (kān): Trong từ: 壁龛 (Hốc tường).
Thành phần cấu tạo
壁龛
Hốc tường
辟
土
合
龙
Phân tích từ 壁龛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hốc tường
Ví dụ (3)
墙壁上的壁龛里放着一个小巧的佛像。
Trong hốc tường đặt một bức tượng Phật nhỏ nhắn xinh xắn.
设计师在客厅里做了一个壁龛,用来摆放艺术品。
Nhà thiết kế đã tạo một hốc âm tường ở phòng khách để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.
壁龛内部安装了射灯,使陈列品看起来更精致。
Bên trong hốc tường được lắp đèn rọi, giúp hiện vật trưng bày trông tinh tế hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây