寻访
—
Phân tích từ 寻访
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tìm kiếm thăm hỏi
Ví dụ (3)
考古学家正在山里寻访古遗址的线索。
Nhà khảo cổ học đang tìm kiếm các manh mối về di chỉ cổ trong núi.
他花了几年的时间,四处寻访当年的救命恩人。
Anh ấy đã dành ra vài năm để đi khắp nơi tìm kiếm vị ân nhân cứu mạng năm xưa.
我们专程来到这座古城,寻访名人故居。
Chúng tôi đặc biệt đến thành cổ này để tìm thăm nhà cũ của những người nổi tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây