恍惚
—
Phân tích từ 恍惚
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Thẫn thờ, lơ đãng
Ví dụ (3)
他昨晚没睡好,今天上课时精神有些恍惚。
Tối qua anh ấy ngủ không ngon, hôm nay đi học tinh thần có chút lơ đãng.
听到这个噩耗,她顿时心神恍惚,不知道该怎么办。
Nghe tin dữ này, cô ấy lập tức thẫn thờ cả người, không biết phải làm sao.
酒精让他意识恍惚,连路都走不稳了。
Chất cồn khiến ý thức của anh ấy mơ màng, đến mức đi không vững nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây