铺设
—
Phân tích từ 铺设
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lát, trải
Ví dụ (3)
工人们正在为新铁路铺设铁轨。
Các công nhân đang lát đường ray cho tuyến đường sắt mới.
卧室里铺设了柔软的羊毛地毯。
Trong phòng ngủ được trải một tấm thảm len cừu mềm mại.
市政部门计划在下个月铺设新的天然气管道。
Cục công trình đô thị lên kế hoạch lắp đặt đường ống khí đốt tự nhiên mới vào tháng tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây