混沌
—
Phân tích từ 混沌
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hỗn độn, mơ hồ, chưa phân định rõ ràng
Ví dụ (3)
传说盘古开天辟地之前,宇宙是一片混沌。
Truyền thuyết kể rằng trước khi Bàn Cổ khai thiên lập địa, vũ trụ là một cõi hỗn độn.
刚醒来的时候,我的大脑还处于一片混沌状态。
Khi vừa mới tỉnh dậy, đầu óc tôi vẫn còn ở trong trạng thái mơ màng hỗn độn.
他的思想处于混沌中,分不清是非对错。
Suy nghĩ của anh ta đang ở trong trạng thái mơ hồ, không phân biệt rõ đúng sai phải trái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây