窘况
—
Phân tích từ 窘况
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cảnh khốn quẫn, tình cảnh lúng túng khó khăn
Ví dụ (3)
失业以后,他的生活陷入了极度窘况。
Sau khi thất nghiệp, cuộc sống của anh ấy rơi vào hoàn cảnh vô cùng khốn quẫn.
朋友的慷慨相助帮他摆脱了目前的窘况。
Sự giúp đỡ hào phóng của người bạn đã giúp anh ấy thoát khỏi tình cảnh lúng túng hiện tại.
面对这突如其来的问题,他感到有些面露窘况。
Đối mặt với vấn đề đột ngột này, anh ấy cảm thấy khuôn mặt lộ rõ vẻ lúng túng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây