Hán Việt:QUẪN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶フノ丶フ一一ノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
穴Huyệt+君Chữ Quân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
窘
Lúng túng, khó xử
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

窘
Lúng túng, khó xử
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Lúng túng, khó xử
ENTiếng Anh:embarrassed, awkward, distressed
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他一时很窘。
Anh ấy nhất thời rất lúng túng.
He felt very embarrassed for a moment.
#2
这个问题让她很窘迫。
Câu hỏi này khiến cô ấy rất khó xử.
This question put her in a very awkward position.
#3
钱不够时处境很窘。
Khi không đủ tiền, tình cảnh rất túng quẫn.
When money is tight, one's situation is very difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây