Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiǒng
HSK 4
Lúng túng, khó xử
Hán Việt:QUẪN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶フノ丶フ一一ノ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
穴Huyệt+君Chữ Quân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

窘
jiǒng
Lúng túng, khó xử
穴
Bộ Huyệtxué
Hang động, lỗ trống (phía trên)
君
Chữ Quânjūn
Quân vương / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Bậc quân vương (君) mà phải chui rúc trong hang đá (穴) chật hẹp tối tăm thì thật rơi vào cảnh túng quẫn, lúng túng, khó xử (窘).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Lúng túng, khó xử
ENTiếng Anh:embarrassed, awkward, distressed
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他yìshí一时hěn很jiǒng窘。
Anh ấy nhất thời rất lúng túng.
He felt very embarrassed for a moment.
#2
zhè这gè个wèntí问题ràng让tā她hěn很jiǒngpò窘迫。
Câu hỏi này khiến cô ấy rất khó xử.
This question put her in a very awkward position.
#3
qián钱bú不gòu够shí时chǔjìng处境hěn很jiǒng窘。
Khi không đủ tiền, tình cảnh rất túng quẫn.
When money is tight, one's situation is very difficult.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây