复辟
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phục bích, khôi phục lại ngôi vị hoặc chế độ cũ
Ví dụ (3)
历史的车轮滚滚向前,任何企图复辟的阴谋都会失败。
Bánh xe lịch sử luôn cuộn trào tiến lên phía trước, mọi âm mưu phục tích chế độ cũ đều sẽ thất bại.
那个退位的皇帝梦想着有朝一日能够复辟。
Vị hoàng đế thoái vị kia mơ ước có một ngày có thể khôi phục lại ngai vàng.
辛亥革命推翻了帝制,彻底粉碎了封建复辟的可能。
Cách mạng Tân Hợi đã lật đổ chế độ quân chủ, đập tan hoàn toàn khả năng phục tích của phong kiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây