辟
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
13
HSK1
Động từ
Từ ghép (5)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'pì')
Nghĩa:mở mang, khai phá, mở đường; bác bỏ.
Ví dụ (3)
先民开辟了这片土地。
Người xưa đã khai phá vùng đất này.
学校开辟了新的课程。
Nhà trường mở ra khóa học mới.
他辟谣说消息不实。
Anh ấy bác bỏ tin đồn rằng thông tin không đúng.
2
động từ / danh từ (đọc 'bì')
Nghĩa:tránh, né; vua/chúa trong văn cổ.
Ví dụ (3)
古文中“辟”可指君主。
Trong cổ văn, 辟 có thể chỉ vua chúa.
他辟开人群走出去。
Anh ấy tránh đám đông đi ra ngoài.
贤者远辟祸患。
Người hiền tránh xa tai họa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây