摩挲
—
Gợi nhớ
Từ "摩挲" (mósuō) mang nghĩa "Vuốt ve, mơn trớn, xoa nhẹ", kết hợp bởi 摩 (mó / mā - ma): "ma sát" + 挲 (suō - sa): "xoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩). • Chữ 挲: Đôi bàn tay (手) nhẹ nhàng lướt trên những hạt cát mịn (沙), gợi động tác xoa dịu, vuốt ve, sờ nắn (挲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摩挲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vuốt ve, mơn trớn, xoa nhẹ
Ví dụ (3)
母亲轻轻地摩挲着熟睡中孩子的脸庞。
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt của đứa con đang ngủ say.
The mother gently stroked the face of her sleeping child.
他反复摩挲着那件祖传的玉器,若有所思。
Anh ấy vuốt ve đi vuốt ve lại món đồ ngọc gia truyền kia, dáng vẻ như đang suy nghĩ điều gì.
He rubbed the heirloom jade piece over and over, lost in thought.
爷爷摸着胡子,摩挲着受伤的膝盖。
Ông nội sờ râu, xoa nhẹ đầu gối bị đau.
Grandpa stroked his beard and gently rubbed his injured knee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây