悠悠
—
Phân tích từ 悠悠
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Đằng đẵng, mênh mang, nhàn nhã, xa xăm
Ví dụ (3)
白云千载空悠悠。
Mây trắng ngàn năm vẫn lững lờ trôi vô định.
悠悠岁月如歌,留下了许多美好的回忆。
Năm tháng đằng đẵng như bài ca, để lại rất nhiều hồi ức đẹp đẽ.
听到远方传来的悠悠钟声,人的心境平复了许多。
Nghe tiếng chuông ngân vang xa xăm từ phía xa truyền lại, tâm cảnh con người thanh thản hơn nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây