Hán Việt:DU••Loại từ:Tính từ
11 nét
ノ丨丨ノ一ノ丶丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
攸Du+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
悠
thong thả, lâu dài
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

悠
thong thả, lâu dài
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:thong thả, lâu dài
ENTiếng Anh:leisurely, distant, long, lingering
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他退休后过着悠闲的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc sống thong thả.
After retiring, he lived a leisurely life.
#2
越南有着悠久的历史和文化。
Việt Nam có lịch sử và văn hóa lâu đời.
Vietnam has a long history and culture.
#3
她在花园里悠然自得地喝茶。
Cô ấy thong thả ung dung uống trà trong khu vườn.
She sipped tea in the garden in a leisurely, carefree way.
#4
远处传来悠扬的笛声。
Từ xa vọng lại tiếng sáo du dương ngân dài.
From afar came the melodious sound of a flute.
#5
伴随着悠长的钟声,新的一年开始了。
Cùng với tiếng chuông ngân dài, một năm mới đã bắt đầu.
With the lingering toll of the bell, the new year began.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây