Hán Việt:LY••Loại từ:Động từ
9 nét
一ノ丨フ一一丨一一
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+里Lý
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
厘
li, một phần trăm; sắp xếp, chỉnh lý
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)

里
Lý
Làng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

厘
li, một phần trăm; sắp xếp, chỉnh lý
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Lượng từ / danh từ
VINghĩa:li, một phần trăm; sắp xếp, chỉnh lý
ENTiếng Anh:thousandth part, centi-, regulate
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们需要厘清这件事情的来龙去脉。
Chúng ta cần làm rõ ngọn ngành của sự việc này.
We need to clarify the whole ins and outs of this matter.
#2
委员会正在厘定新的收费标准。
Ủy ban đang điều chỉnh và ấn định mức thu phí mới.
The committee is establishing new fee standards.
#3
在合作之前,双方必须厘清各自的责任。
Trước khi hợp tác, hai bên phải làm rõ trách nhiệm của mỗi bên.
Before cooperating, both sides must clearly define their respective responsibilities.
#4
这本字典经过多次厘正,内容更加准确了。
Cuốn từ điển này đã qua nhiều lần chỉnh lý (điều chỉnh cho đúng), nội dung đã chính xác hơn.
This dictionary has been revised and corrected many times, making its contents more accurate.
#5
保险公司根据风险水平来厘定保费。
Công ty bảo hiểm dựa vào mức độ rủi ro để điều chỉnh và tính toán phí bảo hiểm.
The insurance company sets premiums according to the level of risk.
2
Động từ
VINghĩa:sắp xếp, chỉnh lý, làm rõ
ENTiếng Anh:regulate, sort out, arrange, clarify
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我们要厘清责任。
Chúng ta phải làm rõ trách nhiệm.
We need to clarify the responsibilities.
#2
请把资料整理厘定。
Hãy sắp xếp và xác định tài liệu.
Please sort out and finalize the materials.
#3
他正在厘正旧账。
Anh ấy đang chỉnh lý sổ sách cũ.
He is currently auditing and correcting the old accounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây