厘
一ノ丨フ一一丨一一
9
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Dưới vách (厂) sắp xếp làng (里) rõ ràng, chỉnh lý phân minh, làm rõ 厘.
Thành phần cấu tạo
厘
li, một phần trăm; sắp xếp, chỉnh lý
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
里
Lý
Làng / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (12)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ / danh từ
Nghĩa:li, một phần trăm; sắp xếp, chỉnh lý
Ví dụ (5)
我们需要厘清这件事情的来龙去脉。
Chúng ta cần làm rõ ngọn ngành của sự việc này.
委员会正在厘定新的收费标准。
Ủy ban đang điều chỉnh và ấn định mức thu phí mới.
在合作之前,双方必须厘清各自的责任。
Trước khi hợp tác, hai bên phải làm rõ trách nhiệm của mỗi bên.
这本字典经过多次厘正,内容更加准确了。
Cuốn từ điển này đã qua nhiều lần chỉnh lý (điều chỉnh cho đúng), nội dung đã chính xác hơn.
保险公司根据风险水平来厘定保费。
Công ty bảo hiểm dựa vào mức độ rủi ro để điều chỉnh và tính toán phí bảo hiểm.
2
động từ
Nghĩa:sắp xếp, chỉnh lý, làm rõ
Ví dụ (3)
我们要厘清责任。
Chúng ta phải làm rõ trách nhiệm.
请把资料整理厘定。
Hãy sắp xếp và xác định tài liệu.
他正在厘正旧账。
Anh ấy đang chỉnh lý sổ sách cũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây