Hán Việt:DIỄN••Loại từ:Động từ
9 nét
ノノ丨丶丶一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
行Hành+氵Thủy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
衍
trải ra, suy ra
行
Bộ Hành (biến thể)
Đi (phía ngoài)
氵
Bộ Thủy
Nước (phía trong)

Hình ảnh minh họa

衍
trải ra, suy ra
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:trải ra, suy ra
ENTiếng Anh:spread out, overflow, elaborate, deduce
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们可以从已知的事实推衍出这个结论。
Chúng ta có thể suy ra kết luận này từ những sự thật đã biết.
We can infer this conclusion from the known facts.
#2
这个故事衍生出许多不同的版本。
Câu chuyện này đã phái sinh (tạo ra, suy ra) nhiều phiên bản khác nhau.
This story has spawned many different versions.
#3
汉字是由象形文字逐渐衍变而来的。
Chữ Hán được phát triển (biến đổi, suy ra) dần dần từ chữ tượng hình.
Chinese characters gradually evolved from pictographs.
#4
人类在这个星球上繁衍生息。
Loài người sinh sôi và phát triển (trải rộng) trên hành tinh này.
Human beings have multiplied and thrived on this planet.
#5
银行推出了一系列新的金融衍生产品。
Ngân hàng đã tung ra một loạt các sản phẩm phái sinh tài chính mới.
The bank has launched a series of new financial derivative products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây