开释
—
Phân tích từ 开释
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tha bổng, phóng thích
Ví dụ (3)
法庭因证据不足,决定当庭开释被告。
Tòa án quyết định phóng thích bị cáo ngay tại tòa vì không đủ chứng cứ.
经过多年的牢狱生活,他终于获得了开释。
Sau nhiều năm sống trong cảnh tù đày, anh ấy cuối cùng đã được phóng thích.
律师努力为他辩护,争取早日被无罪开释。
Luật sư đang nỗ lực bào chữa cho anh ấy để tranh thủ sớm được tha bổng vô tội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây