铅笔刀
qiān bǐ dāo
Dao gọt bút chì, gọt bút chì

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dao gọt bút chì, gọt bút chì
Ví dụ (3)
deqiān liǎojièdeqiān dāoyòng xià
Bút chì của tớ bị cùn rồi, cho tớ mượn cái dao gọt bút chì của cậu một lát.
magěimǎiliǎo fēi cháng àidexīnqiān dāo
Mẹ mua cho tôi một chiếc gọt bút chì mới rất dễ thương.
xiǎo shí hòu menjīng chángyòng zhǒngxiǎoqiān dāoxiāo qiān
Lúc nhỏ, chúng tôi thường dùng loại dao gọt bút chì nhỏ đó để gọt bút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây