订阅
—
Phân tích từ 订阅
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đặt mua dài hạn, đăng ký theo dõi
Ví dụ (3)
我订阅了这本科学杂志,每个月都会寄到家里。
Tôi đã đặt mua dài hạn cuốn tạp chí khoa học này, mỗi tháng đều được gửi đến tận nhà.
如果你喜欢这个视频,请订阅我的频道。
Nếu bạn thích video này, xin vui lòng đăng ký theo dõi kênh của tôi.
这家报社的电子报订阅用户已经突破了百万。
Lượng người dùng đăng ký đặt mua báo điện tử của tòa soạn này đã vượt mốc một triệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây