流涕
—
Phân tích từ 流涕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chảy nước mũi, sụt sịt
Ví dụ (3)
他因为感冒严重,整天咳嗽流涕。
Anh ấy vì bị cảm lạnh nghiêm trọng, suốt ngày ho và chảy nước mũi.
听到母亲去世的噩耗,他禁不住痛哭流涕。
Nghe tin dữ mẹ qua đời, anh ấy không kìm nổi khóc lóc thảm thiết chảy cả nước mắt nước mũi.
春季花粉过敏的人容易出现打喷嚏、流涕的症状。
Người bị dị ứng phấn hoa vào mùa xuân dễ xuất hiện triệu chứng hắt hơi, chảy nước mũi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây