一诺千金
—
Gợi nhớ
Từ "一诺千金" (yī nuò qiān jīn) nghĩa là "Một lời hứa đáng giá ngàn vàng, giữ lời hứa", ghép bởi: 一 (yī): số một + 诺 (nuò): lời hứa + 千 (qiān): một nghìn + 金 (jīn): Kim loại nói chung.
Thành phần cấu tạo
一诺千金
Một lời hứa đáng giá ngàn vàng, giữ lời hứa
一
讠
若
丿
十
金
Phân tích từ 一诺千金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Một lời hứa đáng giá ngàn vàng, giữ lời hứa
Ví dụ (3)
他是个一诺千金的人,只要答应了就一定会做到。
Anh ấy là một người giữ lời hứa đáng giá ngàn vàng, chỉ cần đã đồng ý thì chắc chắn sẽ làm được.
在商业合作中,企业家应当树立一诺千金的信誉。
Trong hợp tác kinh doanh, các nhà doanh nghiệp nên thiết lập uy tín một lời hứa đáng giá ngàn vàng.
既然我们已经签了合同,就应该一诺千金,严格执行。
Một khi chúng ta đã ký hợp đồng thì nên giữ chữ tín như vàng, thực hiện một cách nghiêm túc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây