Hán Việt:TIỆN••Loại từ:Tính từ
9 nét
丨フノ丶一一フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
贝Bối+戋Chữ Tiên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
贱
rẻ tiền, hèn mọn
贝
Bộ Bối
Đồng tiền, vật phẩm trao đổi (bên trái)

戋
Chữ Tiên
Nhỏ mỏng, ít ỏi / biểu âm (bên phải)
Hình ảnh minh họa

贱
rẻ tiền, hèn mọn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:rẻ tiền, hèn mọn
ENTiếng Anh:cheap, inexpensive, lowly, despicable
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
很多商家在年底贱卖商品。
Nhiều thương gia bán rẻ hàng hóa vào dịp cuối năm.
Many merchants sell off their goods at dirt-cheap prices at the end of the year.
#2
贫贱之交不可忘。
Tình bạn kết giao lúc nghèo hèn không thể nào quên.
One must never forget friends made in times of poverty and lowliness.
#3
你别理他,他纯粹是犯贱。
Đừng để ý đến anh ta, anh ta hoàn toàn là đang làm trò hèn mọn (tự chuốc lấy nhục).
Ignore him—he's just being obnoxious.
#4
那个骗子真是个无耻的贱人。
Tên lừa đảo đó đúng là một kẻ hèn hạ vô sỉ.
That swindler is truly a shameless bastard.
#5
在那个战乱的年代,人命如草贱。
Trong thời đại chiến tranh loạn lạc đó, mạng người rẻ rúng như cỏ rác.
In those war-torn years, human life was as cheap as grass.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây