逊色
—
Phân tích từ 逊色
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kém cạnh, kém sắc, thua kém
Ví dụ (3)
尽管这是一件手工作品,但其精致程度与商品相比毫不逊色。
Mặc dù đây là một tác phẩm thủ công, nhưng độ tinh xảo của nó không hề kém cạnh so với hàng thương mại.
他的第二部小说在情节设计上比第一部略显逊色。
Cuốn tiểu thuyết thứ hai của anh ấy có phần kém hơn cuốn thứ nhất về mặt thiết kế tình tiết.
在这次比赛中,本土选手的表现绝不逊色于外国选手。
Trong cuộc thi lần này, biểu hiện của các thí sinh trong nước quyết không hề thua kém các thí sinh nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây