隆起
—
Phân tích từ 隆起
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhô lên, phồng lên
Ví dụ (3)
地震导致公路表面隆起了一个大包。
Động đất làm cho mặt đường quốc lộ bị gồ lên một khối lớn.
他的胸肌随着呼吸微微隆起。
Cơ ngực của anh ấy nhấp nhô phồng lên nhẹ theo nhịp thở.
由于地壳运动,许多平原在数百万年前隆起成为山脉。
Do chuyển động của vỏ Trái Đất, nhiều đồng bằng đã nhô lên thành các dãy núi từ hàng triệu năm trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây