风雨无阻
—
Gợi nhớ
Từ "风雨无阻" (fēng yǔ wú zǔ) mang nghĩa "Không quản ngại mưa gió", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 无 (wú - vô): "không có" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).
Thành phần cấu tạo
风雨无阻
Không quản ngại mưa gió
Phân tích từ 风雨无阻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Không quản ngại mưa gió
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây