Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Không quản ngại mưa gió
Hán việt: phong vũ vô trở
—

Gợi nhớ

Từ "风雨无阻" (fēng yǔ wú zǔ) mang nghĩa "Không quản ngại mưa gió", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 无 (wú - vô): "không có" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).

Thành phần cấu tạo

风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Không quản ngại mưa gió
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
雨
yǔ • vũ
Mưa
雨
Bộ Vũ
Hình đám mây, bầu trời và những giọt nước rơi xuống
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
阻
zǔ • trở
Chặn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây