Hán Việt:MUỘI••Loại từ:Tính từ
9 nét
丨フ一一一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+未Vị
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
昧
tối tăm, mù mờ
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)

未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

昧
tối tăm, mù mờ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:tối tăm, mù mờ
ENTiếng Anh:obscure, dim, ignorant, conceal
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他不想一直生活在愚昧之中。
Anh ấy không muốn mãi sống trong sự u muội (tối tăm, thiếu hiểu biết).
He doesn't want to keep living in ignorance.
#2
他们俩的关系显得十分暧昧。
Mối quan hệ của hai người họ có vẻ vô cùng mờ ám.
The relationship between the two of them seems quite ambiguous.
#3
拾金不昧是值得赞扬的传统美德。
Nhặt được của rơi không giấu làm của riêng (không mù mờ lòng tham) là mỹ đức truyền thống đáng được tán dương.
Returning lost money without keeping it is a traditional virtue worthy of praise.
#4
做生意不能昧着良心坑害顾客。
Làm ăn buôn bán không thể giấu giếm (mờ mịt) lương tâm mà lừa gạt khách hàng.
You can't do business by going against your conscience and cheating customers.
#5
请原谅我的冒昧打扰。
Xin hãy tha lỗi cho sự mạo muội (lỗ mãng, mù mờ về phép tắc) làm phiền của tôi.
Please forgive my presumptuous interruption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây