俗气
—
Phân tích từ 俗气
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tầm thường, dung tục, quê mùa, sến súa
Ví dụ (3)
这件衣服的花色有些俗气,不太适合你。
Họa tiết của chiếc áo này hơi quê, không hợp với bạn lắm.
说话老是离不开钱,未免显得有些俗气。
Nói chuyện lúc nào cũng chỉ nhắc đến tiền thì e rằng hơi dung tục.
追求高雅并不等于排斥通俗,但不能流于俗气。
Theo đuổi sự thanh cao không đồng nghĩa với việc bài xích sự bình dân, nhưng không thể trở nên dung tục tầm thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây