乖僻
—
Phân tích từ 乖僻
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kỳ quặc, quái gở, lập dị
Ví dụ (3)
他性格乖僻,很少与邻居往来。
Tính cách anh ta quái gở, rất ít khi qua lại với hàng xóm.
那个老人虽然脾气有些乖僻,但心地很善良。
Cụ già đó tuy tính khí hơi lập dị một chút nhưng tấm lòng rất lương thiện.
长期孤立的生活使他的性格变得乖僻。
Cuộc sống cô lập kéo dài khiến tính cách của anh ấy trở nên kỳ quặc khó gần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây