Hán Việt:OAI••Loại từ:Tính từ
9 nét
一ノ丨丶一丨一丨一
Không dùng lượng từ riêng
不Bất+正Chính
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
歪
méo mó, lệch
不
Bất
Không (phía trên)
正
Chính
Thẳng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

歪
nghiêng, lệch, vẹo, méo, tà đạo, không chính đáng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:nghiêng, lệch, vẹo, méo, tà đạo, không chính đáng.
ENTiếng Anh:Crooked / Askew / Slanted / Devious.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
墙上的画挂歪了,请扶正一下。
Bức tranh trên tường treo bị lệch rồi, làm ơn chỉnh lại cho thẳng giúp.
The picture on the wall is hanging crooked—please straighten it.
#2
他走路摇摇晃晃,东倒西歪。
Anh ấy đi đường loạng choạng, nghiêng ngả đông tây (xiêu vẹo).
He was walking unsteadily, staggering from side to side.
#3
这棵树长歪了。
Cái cây này mọc bị nghiêng rồi.
This tree has grown crooked.
#4
别想那些歪主意。
Đừng có nghĩ đến mấy cái ý đồ đen tối (tà đạo) đó.
Don't get any crooked ideas.
#5
他戴着帽子,帽檐有点歪。
Anh ấy đội mũ, vành mũ hơi bị lệch.
He was wearing a hat, and the brim was a little crooked.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây