垒
フ丶フ丶フ丶一丨一
9
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 壘 rất phức tạp, giản thể 垒 giữ ý đất (土) xếp chồng thành tường, bức tường thành 垒.
Thành phần cấu tạo
垒
bức tường thành, cơ sở
垒
Giản thể từ 壘
Hình đá chồng lên (phồn thể)
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bức tường thành, cơ sở
Ví dụ (5)
这是一个坚固的堡垒。
Đây là một pháo đài (bức tường thành) kiên cố.
棒球比赛中,他成功跑回本垒。
Trong trận đấu bóng chày, anh ấy đã chạy về gôn nhà (cơ sở chính) thành công.
士兵们在街道上筑起了街垒。
Các binh sĩ đã dựng lên chướng ngại vật (bức tường phòng thủ) trên đường phố.
两军对垒,气氛十分紧张。
Hai đội quân đối lũy (đối đầu nhau từ hai cơ sở phòng thủ), bầu không khí vô cùng căng thẳng.
敌人躲在坚垒后面,很难攻破。
Kẻ thù trốn sau bức tường thành kiên cố, rất khó để công phá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây