懊悔
—
Phân tích từ 懊悔
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hối hận, ân hận sâu sắc
Ví dụ (3)
错过了这个绝佳的机会,他懊悔不已。
Bỏ lỡ cơ hội ngàn vàng này, anh ấy vô cùng hối hận.
与其事后懊悔,不如事前做好准备。
Thay vì hối hận sau khi việc đã rồi, chi bằng chuẩn bị tốt trước đó.
懊悔的泪水浸湿了她的脸颊。
Những giọt nước mắt ân hận đã thấm đẫm hai bên gò má cô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây