愚笨
—
Gợi nhớ
Từ "愚笨" (yú bèn) nghĩa là "Ngu dốt, ngốc nghếch, khờ khạo", ghép bởi: 愚 (yú): ngốc nghếch + 笨 (bèn): ngốc.
Thành phần cấu tạo
愚笨
Ngu dốt, ngốc nghếch, khờ khạo
禺
心
⺮
本
Phân tích từ 愚笨
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ngu dốt, ngốc nghếch, khờ khạo
Ví dụ (3)
虽然他有些愚笨,但是非常刻苦努力。
Mặc dù cậu ấy hơi khờ khạo chậm chạp, nhưng lại vô cùng nỗ lực chăm chỉ.
用这种愚笨的方法做事,会浪费很多时间。
Làm việc bằng phương pháp ngớ ngẩn này sẽ lãng phí rất nhiều thời gian.
我们不能因为一时失败就觉得自己愚笨。
Chúng ta không được vì thất bại nhất thời mà cho rằng bản thân mình ngu ngốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây