泪珠
lèi zhū
Giọt nước mắt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giọt nước mắt
Ví dụ (3)
dejié máoshàngháiguàzhejīng yíngdelèi zhū
Trên lông mi cô ấy vẫn còn vương những giọt nước mắt long lanh.
tīng dàogǎnr énde shìlèi zhūzhǐ zhùgǔn luòxià lái
Nghe câu chuyện cảm động, những giọt nước mắt không ngừng rơi lã chã.
hái zideliǎn shàngguàzhelèi zhūkàn láishí fēnwěi qu
Gương mặt đứa trẻ còn vương những giọt nước mắt, trông vô cùng tủi thân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây