睽隔
—
Phân tích từ 睽隔
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xa cách, chia lìa lâu ngày
Ví dụ (3)
两人虽睽隔多年,但友情依然深厚如初。
Hai người tuy xa cách nhiều năm nhưng tình bạn vẫn sâu đậm như thuở ban đầu.
战乱使得无数家庭从此音信睽隔。
Chiến tranh loạn lạc làm vô số gia đình mất liên lạc và xa cách từ đó.
时空睽隔无法阻断他们彼此的思念。
Sự ngăn cách của thời gian và không gian không thể ngăn trở nỗi nhớ nhung lẫn nhau của họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây