疏狂
—
Phân tích từ 疏狂
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Phóng khoáng, ngông nghênh, tự do tự tại
Ví dụ (3)
李白的诗歌风格豪放,带着几分疏狂。
Phong cách thơ ca của Lý Bạch phóng khoáng, mang theo vài phần ngông cuồng tự tại.
纵酒狂歌,正是他疏狂性格的体现。
Uống rượu thả ga hát ca điên cuồng, chính là sự thể hiện cho tính cách phóng túng ngông nghênh của anh ta.
年轻时谁不曾有过几分疏狂的梦想?
Lúc trẻ tuổi ai lại chưa từng có đôi phần ước mơ ngông cuồng ngạo nghễ?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây