神童
—
Gợi nhớ
Từ "神童" (shén tóng) nghĩa là "Thần đồng", ghép bởi: 神 (shén): Thần + 童 (tóng): Trẻ con.
Thành phần cấu tạo
神童
Thần đồng
礻
申
立
里
Phân tích từ 神童
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thần đồng
Ví dụ (3)
他自幼展露出极高的数学天赋,被人们称为神童。
Từ nhỏ cậu ấy đã bộc lộ thiên phú toán học cực cao, được mọi người gọi là thần đồng.
即使是神童,也需要后天的刻苦学习。
Cho dù là thần đồng thì cũng vẫn cần có sự chăm chỉ học tập rèn luyện sau này.
这位音乐神童四岁就开始公开登台演出了。
Thần đồng âm nhạc này mới bốn tuổi đã bắt đầu biểu diễn công khai trên sân khấu rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây