吞吞吐吐
—
Phân tích từ 吞吞吐吐
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Ngập ngừng e dè, ấp úng
Ví dụ (3)
有什么话你就直说,别吞吞吐吐的。
Có chuyện gì thì cậu cứ nói thẳng ra, đừng ấp úng như thế.
面对警察的提问,那个嫌疑人回答得吞吞吐吐。
Đối mặt với câu hỏi của cảnh sát, kẻ nghi phạm trả lời một cách ngập ngừng ấp úng.
他吞吞吐吐地承认了自己的错误。
Anh ấy ấp úng thừa nhận lỗi lầm của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây