Hán Việt:TỤNG••Loại từ:Động từ
9 nét
丶フフ丶丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+甬Dũng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
诵
Tụng; ngâm
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)

甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

诵
Tụng; ngâm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Tụng; ngâm
ENTiếng Anh:recite, chant, read aloud
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
学生们正在背诵课文。
Các học sinh đang học thuộc lòng bài khóa.
The students are reciting the text.
#2
她在台上朗诵了一首诗。
Cô ấy đã ngâm một bài thơ trên sân khấu.
She recited a poem on stage.
#3
英雄的事迹被人们广为传诵。
Những chiến tích của người anh hùng được mọi người truyền tụng rộng rãi.
The hero's deeds have been widely retold among the people.
#4
老爷爷喜欢在早晨吟诵古诗。
Ông cụ thích ngâm tụng thơ cổ vào buổi sáng.
The old man enjoys chanting ancient poems in the morning.
#5
和尚在寺庙里念诵经文。
Nhà sư đang tụng kinh trong chùa.
The monk is chanting scriptures in the temple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây