Hán Việt:SÁT••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ丶一丨ノ丶丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
杀Chữ Sát+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
剎
chùa, sát-na; phanh, dừng lại
杀
Chữ Sát
Chặn đứng, cắt đứt
刂
Bộ Đao (đứng)
Lưỡi dao sắc bén

Hình ảnh minh họa

剎
chùa, sát-na; phanh, dừng lại
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “chà / shā”VINghĩa:chùa, sát-na; phanh, dừng lại
ENTiếng Anh:Buddhist monastery, instant, brake
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
就在那一剎那,他做出了決定。
Ngay trong giây lát đó, anh ấy đã đưa ra quyết định.
At that very instant, he made his decision.
#2
山中有一座千年古剎。
Trong núi có một ngôi chùa cổ ngàn năm.
There is a thousand-year-old ancient temple in the mountains.
#3
閃電在剎那間照亮了夜空。
Tia chớp đã thắp sáng bầu trời đêm trong giây lát.
Lightning lit up the night sky in an instant.
#4
這是當地著名的一座佛剎。
Đây là một ngôi chùa Phật giáo nổi tiếng ở địa phương.
This is a well-known Buddhist temple in the area.
#5
成功與失敗往往只在一剎之間。
Thành công và thất bại thường chỉ cách nhau trong một giây lát.
Success and failure are often separated by only a single moment.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chà / shā”VINghĩa:phanh, dừng lại
ENTiếng Anh:brake, stop, halt
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
司机突然剎车。
Tài xế đột nhiên phanh xe.
The driver braked suddenly.
#2
下坡时要慢慢剎住。
Xuống dốc phải phanh lại từ từ.
Brake slowly when going downhill.
#3
他赶紧剎了一下。
Anh ấy vội phanh một cái.
He quickly hit the brakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây