剎
ノ丶一丨ノ丶丶丨丨
9
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Phồn thể của 刹, dao (刂) dừng (杀 biến thể) lại trong khoảnh khắc, giây lát 剎.
Thành phần cấu tạo
剎
chùa, sát-na; phanh, dừng lại
杀
Sát (biến thể)
Âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'chà / shā')
Nghĩa:chùa, sát-na; phanh, dừng lại
Ví dụ (5)
就在那一剎那,他做出了決定。
Ngay trong giây lát đó, anh ấy đã đưa ra quyết định.
山中有一座千年古剎。
Trong núi có một ngôi chùa cổ ngàn năm.
閃電在剎那間照亮了夜空。
Tia chớp đã thắp sáng bầu trời đêm trong giây lát.
這是當地著名的一座佛剎。
Đây là một ngôi chùa Phật giáo nổi tiếng ở địa phương.
成功與失敗往往只在一剎之間。
Thành công và thất bại thường chỉ cách nhau trong một giây lát.
2
động từ (đọc 'chà / shā')
Nghĩa:phanh, dừng lại (đọc shā, như 刹车)
Ví dụ (3)
司机突然剎车。
Tài xế đột nhiên phanh xe.
下坡时要慢慢剎住。
Xuống dốc phải phanh lại từ từ.
他赶紧剎了一下。
Anh ấy vội phanh một cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây