Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
chà / shā
HSK 3
chùa, sát-na; phanh, dừng lại
Hán Việt:SÁT••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ丶一丨ノ丶丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
杀Chữ Sát+刂Đao

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

剎
chà / shā
chùa, sát-na; phanh, dừng lại
杀
Chữ Sátshā
Chặn đứng, cắt đứt
刂
Bộ Đao (đứng)dāo
Lưỡi dao sắc bén
Bộ Đao (đứng)
Mẹo nhớ nhanh:

Lưỡi dao sắc (刂) vung lên chặn đứng (杀) mọi chuyển động chỉ trong một sát-na, mang nghĩa dừng lại hay ngôi chùa cổ (剎).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “chà / shā”
VINghĩa:chùa, sát-na; phanh, dừng lại
ENTiếng Anh:Buddhist monastery, instant, brake
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jiù就zài在nà那yì一shā剎nà那,tā他zuòchū做出le了jué決dìng定。
Ngay trong giây lát đó, anh ấy đã đưa ra quyết định.
At that very instant, he made his decision.
#2
shānzhōng山中yǒu有yí一zuò座qiānnián千年gǔ古shā剎。
Trong núi có một ngôi chùa cổ ngàn năm.
There is a thousand-year-old ancient temple in the mountains.
#3
shǎn閃diàn電zài在shā剎nà那jiān間zhàoliàng照亮le了yèkōng夜空。
Tia chớp đã thắp sáng bầu trời đêm trong giây lát.
Lightning lit up the night sky in an instant.
#4
zhè這shì是dāng當de地zhùmíng著名de的yí一zuò座fú佛shā剎。
Đây là một ngôi chùa Phật giáo nổi tiếng ở địa phương.
This is a well-known Buddhist temple in the area.
#5
chénggōng成功yǔ與shī失bài敗wǎngwǎng往往zhǐ只zài在yì一shā剎zhī之jiān間。
Thành công và thất bại thường chỉ cách nhau trong một giây lát.
Success and failure are often separated by only a single moment.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chà / shā”
VINghĩa:phanh, dừng lại
ENTiếng Anh:brake, stop, halt
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
sījī司机tūrán突然shā剎chē车。
Tài xế đột nhiên phanh xe.
The driver braked suddenly.
#2
xià下pō坡shí时yào要mànmàn慢慢shā剎zhù住。
Xuống dốc phải phanh lại từ từ.
Brake slowly when going downhill.
#3
tā他gǎnjǐn赶紧shā剎le了yíxià一下。
Anh ấy vội phanh một cái.
He quickly hit the brakes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây