苍苍
—
Phân tích từ 苍苍
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Xanh ngắt, bạc trắng (tóc)
Ví dụ (3)
诗中写道:“天苍苍,野茫茫,风吹草低见牛羊。”
Trong thơ viết: "Trời xanh ngắt, đất bao la, gió thổi cỏ rạp thấy đàn bò cừu."
看到母亲两鬓苍苍,他心里感到一阵酸楚。
Nhìn thấy hai bên thái dương của mẹ đã bạc trắng, lòng anh dâng lên một nỗi chua xót.
暮色中,远处的苍苍暮山显得十分神秘。
Trong hoàng hôn, những ngọn núi chiều xanh thẫm phía xa trông vô cùng bí ẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây