Hán Việt:THƯƠNG••Loại từ:Tính từ
7 nét
一丨丨ノ丶フフ
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+仓Chữ Thương
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
苍
xanh thẫm, tái nhợt
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thảm thực vật

仓
Chữ Thương
Kho chứa, sắc xanh rêu cổ kính / âm đọc
Hình ảnh minh họa

苍
xanh thẫm, tái nhợt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:xanh thẫm, tái nhợt
ENTiếng Anh:dark blue; deep green; grey; pale
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的脸色十分苍白。
Sắc mặt của anh ấy vô cùng tái nhợt.
His complexion was extremely pale.
#2
仰望苍天,他长长地叹了一口气。
Ngước nhìn bầu trời xanh thẳm, anh ấy thở dài một hơi.
Looking up at the vast sky, he let out a long sigh.
#3
悬崖上长着一棵苍松。
Trên vách đá mọc một cây thông xanh thẫm.
A towering pine grows on the cliff.
#4
苍茫的大海让人感到敬畏。
Biển khơi xanh bao la khiến con người cảm thấy kính sợ.
The boundless sea inspires awe.
#5
病人失血过多,嘴唇显得有些苍白。
Bệnh nhân mất máu quá nhiều, đôi môi trông có vẻ hơi tái nhợt.
The patient had lost too much blood, and his lips looked somewhat pale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây