苍
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho vật có tay cầm hoặc vật tương tự; cũng được dùng cho vật có thể nắm gọn trong một tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 把 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把勺子
một cái thìa
一把剪刀
một chiếc kéo
两把刀
hai con dao
一把尺子
một chiếc thước kẻ
一把茶壶
một ấm trà
Từ ghép (12)
Từ đồng âm (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xanh thẫm, tái nhợt
Ví dụ (5)
他的脸色十分苍白。
Sắc mặt của anh ấy vô cùng tái nhợt.
仰望苍天,他长长地叹了一口气。
Ngước nhìn bầu trời xanh thẳm, anh ấy thở dài một hơi.
悬崖上长着一棵苍松。
Trên vách đá mọc một cây thông xanh thẫm.
苍茫的大海让人感到敬畏。
Biển khơi xanh bao la khiến con người cảm thấy kính sợ.
病人失血过多,嘴唇显得有些苍白。
Bệnh nhân mất máu quá nhiều, đôi môi trông có vẻ hơi tái nhợt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây