萧瑟
—
Phân tích từ 萧瑟
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hiu hắt, đìu hiu, xào xạc
Ví dụ (3)
秋风萧瑟,落叶落了一地,显得十分冷清。
Gió thu hiu hắt xào xạc, lá rụng đầy mặt đất, trông vô cùng vắng vẻ, lạnh lẽo.
战争过后,那座原本繁华的城市如今一片萧瑟。
Sau chiến tranh, thành phố vốn dĩ sầm uất nay trở nên đìu hiu hoang tàn.
诗人在萧瑟的秋景中抒发了自己的满腹愁绪。
Nhà thơ giãi bày nỗi buồn chất chứa trong lòng trước cảnh thu hiu hắt, đìu hiu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây