Hán Việt:CỦNG••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一一丨丨一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+共Cộng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拱
chắp tay; vòm, hình cong
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

拱
chắp tay; vòm, hình cong
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:chắp tay; vòm, hình cong
ENTiếng Anh:arch, clasp hands, bow
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这座古老的拱桥非常坚固。
Cây cầu vòm cổ kính này rất kiên cố.
This ancient arch bridge is very sturdy.
#2
他微笑着向客人们拱手致谢。
Anh ấy mỉm cười chắp tay cảm ơn các vị khách.
He smiled and cupped his hands in salute to thank the guests.
#3
婚礼现场布置了一个用鲜花做成的拱门。
Hiện trường đám cưới được trang trí một chiếc cổng vòm làm bằng hoa tươi.
A flower arch was set up at the wedding venue.
#4
两位武术家上台后先互相拱手行礼。
Hai võ sư sau khi lên đài liền chắp tay hành lễ với nhau trước.
After stepping onto the stage, the two martial artists first greeted each other with a cupped-hand salute.
#5
那个建筑的屋顶是美丽的拱形。
Mái của tòa nhà đó có hình vòm rất đẹp.
The roof of that building has a beautiful arched shape.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây