凄婉
—
Phân tích từ 凄婉
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ai oán thê lương, buồn bã dịu dàng
Ví dụ (3)
她唱了一首凄婉的歌,听众都流下了眼泪。
Cô ấy hát một bài hát sầu bi ai oán, người nghe đều rơi nước mắt.
这个悲剧爱情故事写得十分凄婉动人。
Câu chuyện tình yêu bi kịch này được viết vô cùng tha thiết cảm động.
夜色中传来阵阵凄婉的琴声。
Trong màn đêm truyền đến từng tiếng đàn thê lương ai oán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây