Hán Việt:UYỂN••Loại từ:Tính từ
11 nét
フノ一丶丶フノフ丶フフ
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+宛Uyển
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
婉
dịu dàng, duyên dáng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)

宛
Uyển
Cong, uốn lượn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

婉
dịu dàng, duyên dáng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:dịu dàng, duyên dáng
ENTiếng Anh:gentle, graceful, mild, pleasant
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她说话的语气十分委婉温柔。
Giọng điệu nói chuyện của cô ấy rất dịu dàng và khéo léo.
Her tone of voice is very tactful and gentle.
#2
他婉言拒绝了邀请。
Anh ấy khéo léo từ chối lời mời.
He politely declined the invitation.
#3
歌声婉转动听。
Tiếng hát uyển chuyển dễ nghe.
The singing is melodious and pleasant to hear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây