婉
フノ一丶丶フノフ丶フフ
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dịu dàng, duyên dáng
Ví dụ (3)
她说话很婉。
Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.
他婉言拒绝了邀请。
Anh ấy khéo léo từ chối lời mời.
歌声婉转动听。
Tiếng hát uyển chuyển dễ nghe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây