Hán Việt:HÃI••Loại từ:Tính từ
9 nét
フフ一丶一フノノ丶
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+亥Hợi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
骇
Kinh hoàng; sốc
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)

亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

骇
Kinh hoàng; sốc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Kinh hoàng; sốc
ENTiếng Anh:terrified, shocked, startled
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个骇人听闻的消息传遍了全村。
Tin tức kinh hoàng này đã lan truyền khắp ngôi làng.
This horrifying piece of news spread throughout the whole village.
#2
看到那恐怖的画面,她惊骇得说不出话来。
Nhìn thấy cảnh tượng đáng sợ đó, cô ấy kinh hãi đến mức không thốt nên lời.
Seeing that terrifying scene, she was so shocked that she couldn't speak.
#3
听了罪犯的供述,在场的人都感到骇然。
Nghe lời thú tội của tên tội phạm, những người có mặt đều cảm thấy sốc.
After hearing the criminal's confession, everyone present was appalled.
#4
台风带来的破坏力真是太骇人了。
Sức tàn phá do cơn bão mang lại thật sự quá kinh hoàng.
The destructive power brought by the typhoon was truly terrifying.
#5
他的举动在当时被认为是惊世骇俗的。
Hành động của anh ta vào thời điểm đó được coi là gây sốc cho người đời.
At the time, his actions were considered shockingly unconventional.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây