Hán Việt:HỐNG••Loại từ:Động từ
9 nét
丨フ一一丨丨一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+共Cộng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哄
Dỗ dành; lừa gạt
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

哄
dỗ, dỗ dành (trẻ con, người yêu), lừa phỉnh, tán tỉnh.
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “hǒng”VINghĩa:dỗ, dỗ dành (trẻ con, người yêu), lừa phỉnh, tán tỉnh.
ENTiếng Anh:To coax / To wheedle / To soothe / To deceive (with sweet words).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子哭了,快去哄哄他。
Con khóc rồi, mau đi dỗ nó đi.
The child is crying—go soothe him.
#2
他只会用甜言蜜语来哄女孩子开心。
Anh ta chỉ biết dùng lời đường mật để dỗ dành con gái vui vẻ.
He only knows how to sweet-talk girls and make them happy.
#3
你别想用这种鬼话来哄我。
Đừng hòng dùng mấy lời ma quỷ đó để lừa phỉnh tôi.
Don't think you can fool me with that kind of nonsense.
#4
奶奶在哄孙子睡觉。
Bà đang dỗ cháu ngủ.
Grandma is lulling her grandson to sleep.
#5
他被那个人哄走了所有的积蓄。
Anh ấy bị người kia lừa (dỗ ngon ngọt) lấy hết tiền tiết kiệm.
He was sweet-talked out of all his savings by that person.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “hōng”VINghĩa:náo động, ồn ào, cười ồ lên.
ENTiếng Anh:To roar (of a crowd) / To make an uproar.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他的笑话引得大家哄堂大笑。
Câu chuyện cười của anh ấy khiến cả phòng cười ồ lên.
His joke made everyone burst into laughter.
#2
市场里人声嘈杂,乱哄哄的。
Trong chợ tiếng người ồn ào, loạn cào cào cả lên.
The market was noisy and in an uproar.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “hòng”VINghĩa:hùa nhau làm ồn, gây rối.
ENTiếng Anh:To gather noisily / To create a disturbance.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
人群一哄而散。
Đám đông hùa nhau tản ra.
The crowd dispersed in an uproar.
#2
大家在教室里起哄。
Mọi người gây ồn trong lớp.
Everyone is making a commotion in the classroom.
#3
几个调皮的孩子在教室外起哄,把走廊弄得十分吵闹。
Mấy đứa trẻ nghịch ngợm hùa nhau làm ồn bên ngoài lớp học, khiến hành lang vô cùng ồn ào.
Several naughty children were jeering and making a racket outside the classroom, making the hallway very noisy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây