哄
丨フ一一丨丨一ノ丶
9
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) cùng (共) nói lời ngọt ngào, dỗ dành an ủi, dỗ dành 哄.
Thành phần cấu tạo
哄
Dỗ dành; lừa gạt
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
共
Cộng
Cùng / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'hǒng')
Nghĩa:dỗ, dỗ dành (trẻ con, người yêu), lừa phỉnh, tán tỉnh.
Ví dụ (5)
孩子哭了,快去哄哄他。
Con khóc rồi, mau đi dỗ nó đi.
他只会用甜言蜜语来哄女孩子开心。
Anh ta chỉ biết dùng lời đường mật để dỗ dành con gái vui vẻ.
你别想用这种鬼话来哄我。
Đừng hòng dùng mấy lời ma quỷ đó để lừa phỉnh tôi.
奶奶在哄孙子睡觉。
Bà đang dỗ cháu ngủ.
他被那个人哄走了所有的积蓄。
Anh ấy bị người kia lừa (dỗ ngon ngọt) lấy hết tiền tiết kiệm.
2
động từ (đọc 'hōng')
Nghĩa:náo động, ồn ào, cười ồ lên.
Ví dụ (2)
他的笑话引得大家哄堂大笑。
Câu chuyện cười của anh ấy khiến cả phòng cười ồ lên.
市场里人声嘈杂,乱哄哄的。
Trong chợ tiếng người ồn ào, loạn cào cào cả lên.
3
động từ (đọc 'hòng')
Nghĩa:hùa nhau làm ồn, gây rối.
Ví dụ (3)
人群一哄而散。
Đám đông hùa nhau tản ra.
大家在教室里起哄。
Mọi người gây ồn trong lớp.
孩子们哄闹起来。
Bọn trẻ bắt đầu làm ồn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây