困阻
—
Phân tích từ 困阻
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khó khăn trở ngại, cản trở, vướng mắc
Ví dụ (3)
无论遇到什么困阻,我们都不能轻易放弃。
Bất luận gặp phải trở ngại khó khăn nào, chúng ta cũng không được dễ dàng từ bỏ.
暴风雪给交通出行带来了重重困阻。
Cơn bão tuyết đã mang lại vô vàn cản trở cho việc giao thông đi lại.
我们需要共同面对并克服创业初期的困阻。
Chúng ta cần cùng nhau đối mặt và khắc phục những khó khăn trở ngại ở giai đoạn đầu khởi nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây