锤炼
—
Gợi nhớ
Từ "锤炼" (chuí liàn) mang nghĩa "Rèn luyện, tôi luyện, trau chuốt (văn chương, câu chữ)", kết hợp bởi 锤 (chuí - chùy): "Búa" + 炼 (liàn - luyện): "luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锤: Khối kim loại (钅) nặng trĩu rủ xuống (垂) ở đầu cán gỗ dùng để đóng đinh hay rèn sắt chính là cái búa, quả cân (锤). • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锤炼
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Rèn luyện, tôi luyện, trau chuốt (văn chương, câu chữ)
Ví dụ (3)
好的诗句需要经过反复的锤炼。
Những câu thơ hay cần phải qua quá trình gọt giũa trau chuốt nhiều lần.
Good lines of poetry need to go through repeated polishing.
艰苦的环境可以锤炼人的意志。
Hoàn cảnh gian khổ có thể rèn giũa ý chí của con người.
A harsh environment can temper a person's willpower.
经过几年的工作实践,他的专业技能得到了锤炼。
Trải qua vài năm thực tiễn công việc, kỹ năng chuyên môn của anh ấy đã được tôi luyện vững vàng.
Through several years of practical work, his professional skills have been honed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây