抑或
yì huò
Hay là, hoặc là

Định nghĩa (1)

1
Liên từ
Nghĩa:Hay là, hoặc là
Ví dụ (3)
zhè jiànshì qíngshìchū deběn huò nài
Việc này xuất phát từ bản ý của anh ấy, hay là do bị bắt buộc mà không còn cách nào khác?
shìzìr ándezào huà huòrén gōngdejié zuò
sự tạo hóa của tự nhiên, hay là kiệt tác của nhân tạo?
suànjīn tiāndòng shēn huòmíng tiānzài
Cậu dự định hôm nay lên đường, hay là ngày mai mới đi?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây